Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thiết Bị Toàn Cầu
Tiếng ViệtEnglish

Máy khoan biến tần inverter DP-918VAD

Máy khoan biến tần inverter DP-918VAD

Máy khoan biến tần inverter DP-918VAD hiệu Linmac là loại máy khoan đứng biến tần inverter truyền động bằng dây đai. Đây là tiền thân của máy khoan đứng DP-925 được nhà máy Linmac thiết kế lại thành DP-918VAD.

Máy khoan biến tần inverter DP-918VAD hiệu Linmac được trang bị côn MT#3, bộ tự động ăn phôi đi xuống khi ta rô và tự động trở ngược lại và trả về vị trí cũ, hành trình đó được lặp đi lặp lại cho đến khi chúng ta ngưng hoạt động của máy. DP-918VAD có khả năng khoan trên thép tối đa 32mm, khoan trên gang 35mm và khả năng ta rô trên thép M16.

Máy khoan biến tần inverter DP-918VAD hiệu Linmac chỉnh tốc độ bằng vô cấp inverter đồng thời máy khoan DP-981VAD còn được trang bị một bộ đếm tốc độ vòng quay của trục chính máy khoan. Tốc độ biến đổi của biến tần Máy khoan biến tần inverter DP-918VAD cho phép khả khoan và ta rô với tốc độ phù hợp nhằm làm kéo dài tuổi thọ của máy. Bộ điều chỉnh tốc độ thay đổi được thực hiện bằng núm chỉnh tốc độ trong phạm vi cho phép.

Máy khoan biến tần inverter DP-918VAD hiệu Linmac được thiết kế chân máy cao 1150mm, bàn làm việc 400*500mm, hành trình trục chính 150mm, động cơ 2HP vì thế sẽ giúp máy mạnh mẽ hơn khi làm việc. Với chân đế và bàn làm việc làm bằng sắt đúc cao cấp nên rất chắc chắn. Ngoài ra DP-918VAD còn được trang bị đèn làm việc và tấm che bảo vệ mũi khoan.

MODEL : DP-918VAD

Drilling Capacity

Khả năng khoan

Steel

Thép

32mm (1-1/4”)

Cast Iron

Gang

35mm (1-1/3”)

Tapping Capacity

Khả năng ta rô

16mm (5/8”)

Swing

480mm (18-7/8”)

Spindle Taper

Trục chính

MT3

Spindle Travel

Hành trình trục chính

150mm (6”)

Quill Diameter

Đường kính đầu khoan

75mm (3”)

Column Diameter

Đường kính cột máy

92mm (3-5/8”)

Spindle Nose to Table

Khoảng cách từ trục chính tới bàn

735mm (29”)

Spindle Nose to Base

Khoảng cách từ trục chính đến chân máy

1150mm (46-1/2”)

Table Size (L x W)

Kích thước bàn ( L*W )

400 x 500 mm

(15-3/4” x 19-3/4”)

Table Slot

Rãnh bàn làm việc

14mm (1/2”)

Base Size (L x W)

Kích thước chân đế ( L*W )

590 x 395mm

(23-1/4” x 15-1/2”)

Spindle (rpm)

Tốc độ trục chính

4P: 150~2500Vòng/phút

Automatic Down Feed Speed

Tốc độ ăn phôi đi xuống tự động

3 speeds: 0.2, 0.1, 0.05mm per revolution

Motor

Động cơ

Main

Chính

2HP / 3PH 50HZ or 60HZ

2HP w/ 220V~240V 1PH or 3PH

2HP w/ 380V~460V 3PH

Coolant

Làm mát

1/8hp / 1ph

Net Weight / Gross Weight

Trọng lượng Net/Trọng lượng đónh gói

265 / 290 kg (583/683lb)

Machine Size (L x W x H)

Kích thước máy ( L*W*H )

850 x 640 x 1850mm

(33-1/2”x 25-1/5”x72-3/4”)

Packing size (L x W x H)

Trọng lượng đóng gói ( L*W*H )

940x648x2109mm

(37”x25-1/2”x83”)

Measurement

45 cuft