Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thiết Bị Toàn Cầu
Tiếng ViệtEnglish

Máy khoan đứng công nghiệp DP-925B

Máy khoan đứng công nghiệp DP-925B

Máy khoan đứng công nghiệp DP-925B là dòng máy khoan truyền động bằng hộp số bánh răng và chuyển đổi tốc độ bằng biến tần inverter đồng thời máy khoan đứng công nghiệp DP-925B còn được trang bị hệ thống làm mát và đèn làm việc kèm theo.

Máy khoan đứng công nghiệp DP-925B hiệu Limac nhập khẩu trực tiếp từ Đài Loan. Đây là dòng máy khoan có công suất và đường kính lỗ khoan rất lớn chính vì thế nó được sử dụng cho các công trình trọng điểm quốc gia.

Máy khoan đứng công nghiệp DP-925B khả năng khoan trên thép tối đa 45mm, khoan trên gang tối đa 50mm, khả năng ta rô lên đến M25. DP-925B sử dụng côn trục chính MT#4, hành trình trục chính 150mm. Công suất động cơ 2HP, 3pha, 50Hz. Tốc độ trục chính 245~2000 vòng/phút ( tốc độ cao ), 65~540 vòng/phút ( tốc độ thấp ).

DP-925B còn được trang bị bộ đếm tốc độ quay của trục chính bằng hiển thị số nhằm giúp người sử dụng nhận biết được số voàng quay tốc độ trục chính là bao nhiêu. Các dòng máy có tính năng tương tự đó là : Máy khoan nhiệt nóng chảy DP-920GH, máy khoan đứng hộp số DP-920G, máy khoan đứng hộp số DP-925M.

DP-925-B Drilling Machine (Gear Drive)

MÁY KHOAN ĐỨNG HỘP SỐ

MODEL : DP-925B

Drilling Capacity

Khả năng khoan

Steel 

Thép

45 mm (1-3/4")

Cast iron

Gang

50 mm (2")

Tapping Capacity

Khả năng ta rô

25 mm (1")

Swing

530 mm (20.8”)

Spindle Taper

Trục chính

MT4#

Spindle Travel

Hành trình trục chính

150 mm (6”)

Quill Diameter

Đường kính đầu khoan

75 mm (3”)

Column Diameter

Đường kính cột máy

115 mm (4-1/2”)

Spindle Nose to Table

Khoảng cách từ trục chính tới bàn làm việc

605 mm (23.8”)

Spindle Nose to Base

Khoảng cách từ trục chính đến chân đế

1150 mm (45-1/3”)

Table Size (L x W)

Kích thước bàn làm việc (L*W)

560 x 470 mm (22” x 18-1/2”)

Table Slot

Kích thước rãnh bàn

16mm (5/8”)

Base Size (L x W)

Kích thước chân đế (L*W)

485x685 mm (19”x27”)

Spindle (rpm)

Tốc độ trục chính

High: 245~2000 Vòng/phút  

Low: 65~540 Vòng/phút

Motor

Động cơ

Main

Chính

2hp / 3ph or 1ph

Coolant

Làm mát

1/8hp / 3ph

Net Weight / Gross Weight

Trọng lượng máy ( Net/Gross )

385/410kg (847/902lb)

Machine Size (L x W x H)

Kích thước máy (L*W*H)

950 x 580 x 2000 mm (37-2/5” x 22-4/5” x 78”)

Packing Size (L x W x H)

Kích thước máy đóng gói ( L*W*H )

940 x648 x 2100 mm (37-1/2”x 25-1/2”x 83”)

Measurement

48 cu.ft