Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thiết Bị Toàn Cầu
Tiếng ViệtEnglish

Máy khoan đứng hộp số DP-920G

Máy khoan đứng hộp số DP-920G

Máy khoan đứng hộp số DP-920G được thiết kế và sản xuất tại Đài Loan với thương hiệu là Linmac. Đầy là dòng máy khoan đứng thay đổi tốc độ bằng biến tần inverter và chuyển động bằng bánh răng vì vậy khả năng khoan rất nhanh, mạnh và chính xác cao.

Máy khoan đứng hộp số DP-920G hiệu Linmac với khả năng khoan trên thép 32mm ( Đối với côn MT#3 ) và khả năng khoan tối đa 40mm ( đối với côn MT#4 ). Khả năng ta rô M19, hành trình trục chính 150mm, đường kính bàn làm việc 560x470mm, tốc độ trục chính đối với tốc độ thấp từ 65~540 vòng/phút, đối với tốc độ cao từ 245~2000 vòng/phút. Công suất động cơ 2HP, 3pha,50Hz giúp máy hoạt động mạnh mẽ hơn khi khoan.

Máy khoan đứng hộp số DP-920G hiệu Linmac được trang bị bộ đến tốc độ dòng quay của trục chính nhằm giúp người sử dụng biết được số vòng quay của máy. Bộ tốc độ thay đổi biến tần giúp máy khoan và thay đổi tốc độ cho phù hợp với vật liệu cần khoan đồng thời giúp máy tiết kiệm được điện năng và kéo dài tuổi thọ của máy.

Quý khách cần dòng máy khoan tiên tiến hơn vui lòng bấm vào bài máy khoan nhiệt nóng chảy DP-920GH để tham khảo thêm

DP-920G Drilling Machine (Gear Drive)

MÁY KHOAN ĐỨNG HỘP SỐ

MODEL : DP-920G

Drilling Capacity

Khả năng khoan

Steel

Thép

MT3

32mm (1-1/4”)

MT4

40mm (1-1/2”)(opt.)

Tapping Capacity

Khả năng ta rô

19 mm (3/4”)

Swing

530 mm (20.8”) 

Spindle Taper

Trục chính

MT3

MT4 (opt.)

Spindle Travel

Hành trình trục chính

150 mm (6”) 

Quill Diameter

Đường kính đầu khoan

75 mm (3”) 

Column Diameter

Đường kính cột máy

115 mm (4-1/2”) 

Spindle Nose to Table

Khoảng cách từ trục chính đến bàn làm việc

850 mm (33-1/2”) 

Spindle Nose to Base

Khoảng cách từ trục chính đến chân đế

1180 mm (46-1/2”)

Table Size (L x W)

Kích thước bàn làm việc (L*W)

560 x 470 mm  (22” x 18-1/2”)

Table Slot

Rãnh bàn làm việc

16mm (5/8”)

Base Size (L x W)

Kích thước chân đế (L*W)

485x685 mm (19”x27”)

Spindle (rpm)

Tốc độ trục chính

High: 245~2000 vòng/phút 

Low: 65~540 vòng/phút

Motor

Động cơ

Main

Chính

2hp / 3ph or 1ph

Coolant

Làm mát

1/8hp / 3ph

Net Weight / Gross Weight

Trọng lượng máy ( Net/Gross )

340/385 kg / (748/847lb)

Machine Size (L x W x H)

Kích thước máy ( L*W*H )

960 x 578 x 2030 mm (37-4/5”x 22-3/4”x80”)

Packing size (L x W x H)

Kích thước máy đóng gói ( L*W*H)

940 x648 x 1905 mm (37-1/2”x 25-1/2”x 75”)

Measurement

42 cu.ft