Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thiết Bị Toàn Cầu
Tiếng ViệtEnglish

Máy khoan phay MD-30BV

Máy khoan phay MD-30BV

Máy khoan phay MD-30BV là máy khoan phay điều chỉnh tốc độ bằng vô cấp inverter và truyền động bằng dây đai. MD-30BV có 3 chức năng đó là khoan, phay và ta rô. 

Máy khoan phay MD-30BV có công suất 2HP với khả năng khoan tối đa 30mm, khả năng ta rô M16. MD-30BV có tốc độ vô cấp và thay đổi trong phạm vi từ 150~2500 vòng/phút, đồng thời giúp người sử dụng sẽ điều chỉnh tốc độ cho phù hợp với vật liệu cần khoan nhằm tiết kiệm điện năng và kéo dài tuổi thọ của máy.

Máy khoan phay MD-30BV hiệu Linmac còn được trang bị bộ đếm vòng quay tốc độ trục chính bằng kỹ thuật số nhằm giúp người sử dụng độc được tốc độ vòng quay của máy. Với chân máy và bàn làm việc được đúc bằng thép cứng nên giúp máy cứng cáp hơn khi hoạt động. Dòng máy tương tự MD-30BV nhưng điều khiển bằng hộp số MD-930

MD-30BV Combo Machine (Belt Drive)

MÁY KHOAN PHAY

MODEL : MD-30BV

Drilling Capacity

Khả năng khoan

Steel

Thép

30mm (1-3/16”)

Tapping Capacity

Khả năng ta rô

M16 (5/8”)

Face Milling Capacity

Khả năng phay

75mm (3”)

Swing

528mm (20”)

Spindle Taper

Trục chính

MT3 or R8

Spindle Travel

Hành trình trục chính

150mm (6”)

Quill Diameter

Đường kính ụ khoan

75mm (3”)

Column Diameter

Đường kính cột

95mm (3-3/4”)

Spindle Nose to Table

Khoảng cách từ trục chính tới bàn

500mm (19-5/8”)

X-axis Travel

Hành trình trục X

370mm (14-9/16”)

Y-axis Travel

Hành trình trục Y

170mm (6-11/16”)

Table Size (L x W)

Kích thước bàn ( L*W )

730 x 210 mm  (28” x 8”)

Table Slot

Bàn rãnh chữ T

16mm (5/8”)

Base Size (L x W)

Kích thước chân máy ( L*W)

605 x 400mm  (23-3/4”x 15-3/4”)

Spindle (rpm)

Tốc độ trục chính

150~2500 Vòng/phút

Motor

Động cơ

Main

Chính

2hp / 3ph or 1ph

Coolant

Làm mát

1/8hp / 3ph

Net Weight / Gross Weight

Trọng lượng máy ( Net/Gross )

Machine

Trọng lượng máy

Stand

Trọng lượng chân

 

240/kg (528/lb)

 

40/kg (88/lb)

Stand Size (L x W x H)

Kích thước chân máy (L*W*H)

750 x 565 x 795 mm  (29-1/2” x 22” x 31”)

Machine Size (L x W x H)

Kích thước máy (L*H*H)

1100 x 910 x 1300mm

(43”x 35”x 51”)

Packing size (L x W x H)

Kích thước đóng gói (L*W*H)

Stand

Kích thước chân máy (L*W*H)

915 x 762 x 1140mm (36” x 30” x 44”)

838 x 580 x 203mm (33” x 23” x 8”)

Measurement

Machine

Stand

 

27.4 cu.ft

3.8 cu.ft