Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thiết Bị Toàn Cầu
Tiếng ViệtEnglish

Máy tarô tự động bánh răng KTK

Máy tarô tự động bánh răng KTK

Máy tarô tự động bánh răng KTK nhập khẩu trực tiếp từ Đài Loan do Công Ty Liang Lih Machinery Co., LTD sản xuất và được nhập khẩu vào Việt Nam bởi Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thiết Bị Toàn Cầu.

Máy tarô tự động bánh răng KTK có các model vận hành tự động như : T-50, T-50A, T-50B, T-80, T-80A, T-80B với công suất động cơ từ 1~2HP, có 3 cấp tốc độ chính. Khả năng tarô lỗ từ M1.5 ~ M16, Côn trục chính JT2/MT3 ( Tùy theo model ). Riêng model : T-50BT-80B có hệ thống làm mát kèm theo.

Máy tarô tự động bánh răng KTK hoạt động thông qua hệ thống bánh răng có nghĩa là khi máy tarô thì trục chính sẽ tự động đi xuống sau khi tarô hết hành trình thì trục chính sẽ tự động trở về vị trí ban đầu, hành trình này sẽ lặp đi lặp lại nhiều lần cho đến khi máy ngưng hoạt động.

Máy tarô tự động bánh răng KTK chuyên dùng để ta rô trên các vật liệu như : thép tấm, thép dầm, khung nhà tiền chế, trê  vật liện inox, trên đồng, trên nhôm...Đây là dòng máy tarô tự động giá rẻ, chất lượng cao, tarô chính xác tuyệt đối, thời gian bảo hành 12 tháng.

Máy tarô tự động bánh răng KTK muốn hoạt động được cần phải có bánh răng vì bộ bánh răng này sẽ quy định bước ren. Muốn thay đổi bước ren và đường kính lỗ tarô thì cần phải thay đổi bánh răng.

MÁY TARÔ TỰ ĐỘNG BÁNH RĂNG KTK
MODEL T-50 T-50A T-50B T-80 T-80A T-80B
Khả năng tarô lớn nhất M8 M8 M8 M16 M16 M16
Kiểu côn trục chính JT2 JT2 JT2 MT3 MT3 MT3
Hành trình trục chính (mm) 45 45 45 65 65 65
Hành trình đầu dao (mm) 280 Cố định 280 180 Cố định 180
Tốc độ trục chính (vòng/phút) 420~1340 420~1340 420~1340 155~515 155~515 155~515
Số cấp tốc độ 3 3 3 3 3 3
Đường kính trụ máy (mm) Φ52 Φ80 Φ52 Φ85 Φ102 Φ85
Đường kính bàn (mm)   Φ320     Φ420  
Kích thước chân đế (mm) 340*500 330*510 650*800*760 390*580 390-*580 600*800
K/C từ trục chính đến bàn (mm) Cố định 350 Cố định Cố định 530 Cố định
K/C từ trục chính đến chân đế (mm) 380 600 380 470 840 470
Công suất động cơ (HP) 1 1 1 2 2 2
Tổng chiều cao (mm) 930 1100 1720 1130 1500 1920
Trọng lượng (Kg) 120 160 230 320 370 420